Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hudsonland
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Columbia
danh từ riêng
Synonym of Columbia (“the supercontinent”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Columbia
Nguồn gốc
(etymology)
Hudson
+
-land
AI
1
Đồng nghĩa với Columbia
1
Đồng nghĩa với Columbia
1
Đồng nghĩa với Columbia