Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Huccaby
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Ngôi làng ở Dartmoor, Devon, Tây Nam nước Anh, Anh, Vương quốc Anh
danh từ riêng
A hamlet in Dartmoor, Devon, South West England, England, United Kingdom.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Huccaby
Huc
kabee
Một họ thường trú từ tiếng Anh cổ, biến thể của Huckaby, bắt nguồn từ làng Huccaby ở Devon, Anh
danh từ riêng
Huc
kaby
Một họ thường trú, có nguồn gốc từ làng Huccaby ở Devon, Anh
danh từ riêng
Huc
kaba
Một họ
danh từ riêng
Từ liên quan
(related word)
Hexworthy
AI
1
Ngôi làng ở Dartmoor
1
Ngôi làng ở Dartmoor
1
Ngôi làng ở Dartmoor