Dịch

Huber

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HuberDạng gốc (base form)
  2. HubersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Huber Heightsdanh từ riêngThành phố ở các quận Montgomery và Miami thuộc bang Ohio của Hoa Kỳ

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcHuber

Ví dụ

  • , 26, , , , . , .
  • ", , ?" " , . , – !"

AI