Huber
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HuberDạng gốc (base form)
- HubersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Huber Heightsdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở các quận Montgomery và Miami thuộc bang Ohio của Hoa Kỳ |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcHuber
Họ từ (word family)
cùng gốc HuberVí dụ
- , 26, , , , . , .
- ", , ?" " , . , – !"