Hsiao
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HsiaoDạng gốc (base form)
- HsiaosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hsiao-chuandanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với small seal script |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha