Hsi
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Tập, Xidanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HsiDạng gốc (base form)
- HsisSố nhiều (plural)
Ví dụ
- colporteur's Ts’ing, .
- ‘ Anti-Rightist ’ (Erh-tz’u fan-yu), Yün’s , Vice-Premier , Chung-hsün ( ), .
Họ từ (word family)
cùng gốc HsiNguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Quan Thoại^習
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Quan Thoại^西