Dịch

Hsi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Tập, Xidanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HsiDạng gốc (base form)
  2. HsisSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • colporteur's Ts’ing, .
  • ‘ Anti-Rightist ’ (Erh-tz’u fan-yu), Yün’s , Vice-Premier , Chung-hsün ( ), .

Họ từ (word family)

cùng gốc Hsi

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Quan Thoại^習
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Quan Thoại^西

AI