Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Hp
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kháng thể haptoglobin
danh từ
Abbreviation of haptoglobin.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Hp
Dạng gốc
(base form)
Hp
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
HP-UX
danh từ riêng
danh từ riêng
Triển khai độc quyền của hệ điều hành Unix do Hewlett Packard Enterprise phát triển
hp bar
Thanh sinh lực
hp loss
Mất sinh lực
hp boost
Tăng sinh lực
hp regen
Hồi phục sinh lực
AI
1
Kháng thể haptoglobin
1
Kháng thể haptoglobin
1
Kháng thể haptoglobin