Dịch

Hp

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kháng thể haptoglobindanh từAbbreviation of haptoglobin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HpDạng gốc (base form)
  2. HpsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

HP-UXdanh từ riêngTriển khai độc quyền của hệ điều hành Unix do Hewlett Packard Enterprise phát triển
hp barThanh sinh lực
hp lossMất sinh lực
hp boostTăng sinh lực
hp regenHồi phục sinh lực

AI