Dịch

Hoyt

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Họ địa hình của người sống ở vùng cao hoặc trên đồidanh từ riêngA topographical surname for someone who lived high, or on a hill.
  2. Cộng đồng ở New Brunswick, Canadadanh từ riêngA community in New Brunswick, Canada.
  3. Cộng đồng nhỏ chưa hợp nhất ở Quận Morgan, Coloradodanh từ riêngA small unincorporated community in Morgan County, Colorado.
  4. Thành phố ở Quận Jackson, Kansasdanh từ riêngA city in Jackson County, Kansas.

Cụm từ (phrase)

Hoyt jib boomdanh từCần trục tự dính
Hoyt boomdanh từEllipsis of Hoyt jib boom;.chưa dịch

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Wetzel
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Wetzel, Tây VirginiaAn unincorporated community in Wetzel County, West Virginia.

Họ từ (word family)

cùng gốc Hoyt

AI