Hoyt
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Họ địa hình của người sống ở vùng cao hoặc trên đồidanh từ riêngA topographical surname for someone who lived high, or on a hill.
- Cộng đồng ở New Brunswick, Canadadanh từ riêngA community in New Brunswick, Canada.
- Cộng đồng nhỏ chưa hợp nhất ở Quận Morgan, Coloradodanh từ riêngA small unincorporated community in Morgan County, Colorado.
- Thành phố ở Quận Jackson, Kansasdanh từ riêngA city in Jackson County, Kansas.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hoyt jib boomdanh từ | danh từ | Cần trục tự dính |
| Hoyt boomdanh từ | danh từ | Ellipsis of Hoyt jib boom;.chưa dịch |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Wetzel
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Wetzel, Tây VirginiaAn unincorporated community in Wetzel County, West Virginia.