Dịch

Horvath

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Hungarydanh từ riêngA surname from Hungarian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HorvathDạng gốc (base form)
  2. HorvathsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Horvath clockdanh từXét nghiệm sinh hóa về tuổi của sinh vật, dựa trên mức độ methyl hóa DNA

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng HungaryHorváth
  2. từ tiếng Slav nguyên thủy*xъrvatъ

Cùng gốc (doublet)Croat

AI