Dịch

Hortons

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng tỉnh lược của Tim Hortonsdanh từ riêngEllipsis of Tim Hortons.

Cụm từ (phrase)

Tim Hortonsdanh từ riêngChuỗi nhà hàng thức ăn nhanh đa quốc gia của Canada
Timmy Hortonsdanh từ riêngĐồng nghĩa với Tim Hortons

Ví dụ

  • .
  • 23 2025, . , . . , . ! , , . , , .
  • " ." " ! fruit-infused . , ."

AI