Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Timmy Hortons
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Tim Hortons
danh từ riêng
Synonym of Tim Hortons.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Tim Hortons
Ví dụ
I
love
pulling
sugar
dispenser
pranks
at
Timmy
Hortons
,
just
cuz
the
ppl
there
are
such
bitches
.
Harry's
reference
of
Starbucks
brought
to
mind
the
question
of
does
OZ
have
Starbucks
or
Timmy
Hortons
.
AI
1
Đồng nghĩa với Tim Hortons
1
Đồng nghĩa với Tim Hortons
1
Đồng nghĩa với Tim Hortons