Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Horowitz quotient
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɔɹ.
ə
.
w
ɪ
t
s
ˈ
k
w
oʊ
ʃ
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Horowitz index
danh từ
Synonym of Horowitz index.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Horowitz quotient
Dạng gốc
(base form)
Horowitz quotient
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Horowitz index
AI
1
Đồng nghĩa với Horowitz index
1
Đồng nghĩa với Horowitz index
1
Đồng nghĩa với Horowitz index