Dịch

Horatio

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Latindanh từ riêngA male given name from Latin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HoratioDạng gốc (base form)
  2. HoratiosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Horatio Algeriantính từLiên quan đến hoặc đặc điểm của tiểu thuyết của Horatio Alger (1832–1899), tác giả người Mỹ đã viết những câu chuyện từ giẻ rách trở nên giàu có về những cậu bé nghèo khó đạt được sự an toàn và thoải mái của tầng lớp trung lưu nhờ những công việc tốt

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng LatinhHorātius

Ví dụ

  • , . , .
  • .
  • , , .

AI