Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Hopiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phẩm chất của người Hopi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being Hopi.
Nguồn gốc
(etymology)
Hopi
+
-ness
Ví dụ
[…]
the
appropriation
of
Hopiness
within
New
Age
spiritual
networks
that
exist
on
a
global
scale
.
AI
1
Phẩm chất của người Hopi
1
Phẩm chất của người Hopi
1
Phẩm chất của người Hopi