Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hooker cell
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ʊ
k
.ɚ ˈ
s
ɛ
l
/
Nghĩa chính
1
Loại tế bào cơ hoành
danh từ
A kind of diaphragm cell.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Hooker cell
Dạng gốc
(base form)
Hooker cell
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại tế bào cơ hoành
1
Loại tế bào cơ hoành
1
Loại tế bào cơ hoành