Dịch

Hong Kong dollar

danh từ (noun)
UK/ˈhɒŋ ˈkɒŋ ˈdɔː.lə/US/ˈhɔŋ ˈkɔŋ ˈdɑ.lɚ/

Nghĩa chính

  1. Tiền tệ của SAR Hồng Kôngdanh từThe currency of SAR Hong Kong.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Hong Kong dollarDạng gốc (base form)
  2. Hong Kong dollarsSố nhiều (plural)

AI