Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hong Kong dollar
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ɒ
ŋ
ˈ
k
ɒ
ŋ
ˈ
d
ɔː
.
l
ə
/
US
/ˈ
h
ɔ
ŋ
ˈ
k
ɔ
ŋ
ˈ
d
ɑ
.
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Tiền tệ của SAR Hồng Kông
danh từ
The currency of SAR Hong Kong.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Hong Kong dollar
Dạng gốc
(base form)
Hong Kong dollar
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tiền tệ của SAR Hồng Kông
1
Tiền tệ của SAR Hồng Kông
1
Tiền tệ của SAR Hồng Kông