Dịch

Homecoming King

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ở các trường cao đẳng và trung học, một chàng trai trẻ được các bạn cùng lứa chọn để "cai trị" các hoạt động truyền thống gắn liền với trận bóng đá Homecoming, thường là cùng với Nữ hoàng Homecomingdanh từIn colleges and high schools, a young man chosen by his peers to "reign" over the traditional activities associated with the Homecoming football game, usually alongside a Homecoming Queen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Homecoming KingDạng gốc (base form)
  2. Homecoming KingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI