Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Holtz
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Holtz
Dạng gốc
(base form)
Holtz
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Holtz
Holtz
man
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
Holtz
apple
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
Holtz
apffel
Một họ
danh từ riêng
Holtz
claw
Một họ
danh từ riêng
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ