Holte
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HolteDạng gốc (base form)
- HoltesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Holter monitordanh từ | danh từ | Thiết bị cầm tay để theo dõi liên tục hoạt động điện của tim, thường trong 24 giờ hoặc hơn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha