Dịch

Holte

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HolteDạng gốc (base form)
  2. HoltesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Holter monitordanh từThiết bị cầm tay để theo dõi liên tục hoạt động điện của tim, thường trong 24 giờ hoặc hơn

AI