Holliday
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Địa phương ở Quận Johnson, Kansas, Hoa Kỳdanh từ riêngA locality in Johnson County, Kansas, United States.
- Ngôi làng ở quận Monroe, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngA village in Monroe County, Missouri, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Tioga, Pennsylvania, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Tioga County, Pennsylvania, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Holliday junctiondanh từ | danh từ | Điểm nối giữa 4 sợi DNA. Chúng là chất trung gian quan trọng trong nhiều loại tái tổ hợp di truyền, cũng như trong sửa chữa đứt gãy sợi đôi |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Thành phố ở Quận Archer
- Thành phố ở Quận Archer, Texas, Hoa KỳA city in Archer County, Texas, United States.
Họ từ (word family)
cùng gốc HollidayNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha