Dịch

Holes

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Holesdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HolesDạng gốc (base form)
  2. HolesesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

18 holesdanh từVòng chơi gôn
Holes Baydanh từ riêngVịnh cạn nối với Cảng Poole, phía tây Poole, Dorset, Anh (OS lưới ref SZ0092)
pick holesđộng từTìm ra điểm yếu, lỗi hoặc sự không hoàn hảo (trong)
shoot holesđộng từTìm lỗi
law of holesdanh từ riêngLuật không chính thức quy định rằng "nếu bạn thấy mình đang ở trong một cái hố, việc đầu tiên cần làm là ngừng đào"
poke holes inđộng từChỉ trích ai đó bằng cách tìm ra sai sót hoặc điểm yếu trong công việc của họ hoặc chỉ trích điều gì đó bằng cách chứng minh rằng điều đó không đúng
Dove Holesdanh từ riêngNgôi làng ở giáo xứ Chapel-en-le-Frith, quận High Peak, Derbyshire, Anh (OS lưới ref SK0778)
no holes barredcụm giới từEggcorn không bị cấm

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng SlovakiaHoleš
  2. mượn từ tiếng SécHoleš

Ví dụ

  • " : ?"

AI