Nghĩa chính
- Hokkaido, Hokkaidō, Đảo Hokkaido, Đảo Hokkaidōdanh từ riêngThe second largest island of Japan, capital Sapporo.
- Giống chó Nhật Bảndanh từA breed of dog originating from Japan, resembling a spitz dog breed, although not officially ranked as a spitz dog breed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HokkaidoDạng gốc (base form)
- HokkaidosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hokkaido wolfdanh từ | danh từ | Các phân loài đã tuyệt chủng †Canis lupus hattai, của loài sói xám từng sinh sống ở ven biển Đông Bắc Á |
| orange Hokkaidodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với red kuri squash |
Ví dụ
- Gong’s , .Cảm hứng của Gong đến từ việc khám phá những khung cảnh ngoài trời tuyệt vời ở Sapporo, thủ phủ miền núi Hokkaido ở miền bắc Nhật Bản.
- […] ( ); , , , .[...] chó Hokkaido hoặc Ainu (phiên bản nhỏ hơn của chó Akita); Akita, Spitz Nhật Bản, Chin Nhật Bản, Terrier Nhật Bản và Kai Ken.
- " " ."Đến từ phương Bắc" là một bộ phim truyền hình dài tập được Đài Truyền hình Fuji TV sản xuất, lấy bối cảnh là thành phố Furano, tỉnh Hokkaido.