Dịch

Hoh

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HohDạng gốc (base form)
  2. HohsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hoh Xildanh từ riêngKhu bảo tồn thiên nhiên ở Thanh Hải, Trung Quốc

AI