Nghĩa chính
- Họ Hogarthdanh từ riêngA surname.
- Họa sĩ William Hogarthdanh từ riêngWilliam Hogarth, English painter.
- Tranh của William Hogarthdanh từA painting by William Hogarth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HogarthDạng gốc (base form)
- HogarthsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hogarth Rangedanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Kyogle và khu vực hội đồng Thung lũng Richmond, phía đông bắc New South Wales, Australia |