Dịch

Hogarth

C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
UK/ˈhəʊˌɡɑːθ/US/ˈhoʊˌɡɑɹθ/

Nghĩa chính

  1. Họ Hogarthdanh từ riêngA surname.
  2. Họa sĩ William Hogarthdanh từ riêngWilliam Hogarth, English painter.
  3. Tranh của William Hogarthdanh từA painting by William Hogarth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HogarthDạng gốc (base form)
  2. HogarthsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hogarth Rangedanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Kyogle và khu vực hội đồng Thung lũng Richmond, phía đông bắc New South Wales, Australia

AI