Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hodgey
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Biệt danh của họ Hodge
danh từ riêng
A nickname of the surname Hodge.
Nguồn gốc
(etymology)
Hodge
+
-y
AI
1
Biệt danh của họ Hodge
1
Biệt danh của họ Hodge
1
Biệt danh của họ Hodge