Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hodges number
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɑ
dʒ
ɪ
z
ˈ
n
ʌ
m
b
ɚ/
Nghĩa chính
1
Một số nhận dạng được sử dụng cho các loại bướm đêm Bắc Mỹ
danh từ
An identification number used for types of North American moth.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Hodges number
Dạng gốc
(base form)
Hodges number
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một số nhận dạng được sử dụng cho các loại bướm đêm Bắc Mỹ
1
Một số nhận dạng được sử dụng cho các loại bướm đêm Bắc Mỹ
1
Một số nhận dạng được sử dụng cho các loại bướm đêm Bắc Mỹ