Dịch

Hoare

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HoareDạng gốc (base form)
  2. HoaresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hoare logicdanh từHệ thống quy tắc chính thức để suy luận về tính đúng đắn của các chương trình máy tính, dựa trên bộ ba Hoare, mô tả trạng thái của hệ thống trước và sau các hoạt động khác nhau
Hoare tripledanh từMô tả chính thức về cách thực thi một đoạn mã thay đổi trạng thái tính toán trong logic Hoare, bao gồm một lệnh được chạy, một điều kiện tiên quyết đúng trước đó và một điều kiện sau đúng sau đó
Floyd-Hoare logicdanh từĐồng nghĩa với Hoare logic

Họ từ (word family)

cùng gốc Hoare

AI