Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hmongness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phẩm chất hay trạng thái của người Hmong
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being Hmong.
Nguồn gốc
(etymology)
Hmong
+
-ness
AI
1
Phẩm chất hay trạng thái của người Hmong
1
Phẩm chất hay trạng thái của người Hmong
1
Phẩm chất hay trạng thái của người Hmong