Dịch

Hitler salute

danh từ (noun)
US/ˈhɪtlɚ səˈlut/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Nazi salutedanh từSynonym of Nazi salute.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Hitler saluteDạng gốc (base form)
  2. Hitler salutesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • “ … ” 2023, .
  • , , .

AI