Hiroshi
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên dành cho nam từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA male given name from Japanese.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hiroshima maidendanh từ | danh từ | Bất kỳ ai trong nhóm phụ nữ Nhật Bản bị biến dạng do tia nhiệt từ quả bom phân hạch ném xuống Hiroshima năm 1945, và sau đó đã thực hiện một hành trình được công bố rộng rãi để được phẫu thuật tái tạo ở Hoa Kỳ vào năm 1955 |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng NhậtひろしHiroshi
Họ từ (word family)
cùng gốc HiroshiVí dụ
- .
- ", !", .
- .