Hinduness
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Phẩm chất của người theo đạo Hindudanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being Hindu.
- Đồng nghĩa với Hindutvadanh từ riêngSynonym of Hindutva.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , .
- ( ), “ Rashtra” ( ).
- – – . , . […] doesn’t , , .
Nguồn gốc (etymology)
Hindu-ness
- dịch sát từ tiếng Hindiहिंदुत्वhindutva
- dịch sát từ tiếng Bengalহিন্দুত্বhindutto