Dịch

Hindu push-up

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bài tập trong đó người ta chuyển từ chó hướng xuống sang chó hướng lên trên và ngược lạidanh từAn exercise in which one goes from downward-facing dog to upward-facing dog, and vice versa.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Hindu push-upDạng gốc (base form)
  2. Hindu push-upsSố nhiều (plural)

AI