Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Highland cow
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
aɪ
l
ə
n
d
ˈ
k
aʊ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Highland cattle
danh từ
Synonym of Highland cattle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Highland cow
Dạng gốc
(base form)
Highland cow
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Highland cattle
AI
1
Đồng nghĩa với Highland cattle
1
Đồng nghĩa với Highland cattle
1
Đồng nghĩa với Highland cattle