Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Hiddleston
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Hiddleston
Hiddleston
er
Fan hâm mộ của nam diễn viên Tom Hiddleston
danh từ
Hiddles
wift
Mối tình lãng mạn giữa nam diễn viên người Anh Tom Hiddleston và ca sĩ kiêm nhạc sĩ người Mỹ Taylor Swift (cùng nhau một thời gian ngắn vào năm 2016)
danh từ riêng
Ví dụ
Tom
Hiddleston
:
We
all
have
two
lives
.
The
second
one
starts
when
we
realize
that
we
only
have
one
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ