Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hibernia
danh từ riêng
(proper noun)
/
h
aɪ
ˈ
b
ɜː
(ɹ)
n
ɪə
/
Nghĩa chính
1
Quốc gia ở Tây Bắc Châu Âu
danh từ riêng
A country in northwestern Europe.
2
Nhân cách nữ của Ireland
danh từ riêng
A female personification of Ireland.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Erin
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
Hibernia
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Hibernia
Hibernia
n
Thuộc Ireland, người Ireland
danh từ, tính từ
C2
Hibernia
nism
Thành ngữ hoặc phương thức nói đặc biệt của người Ireland
danh từ
AI
1
Quốc gia ở Tây Bắc Châu Âu
2
Nhân cách nữ của Ireland
1
Quốc gia ở Tây Bắc Châu Âu
2
Nhân cách nữ của Ireland
1
Quốc gia ở Tây Bắc Châu Âu
2
Nhân cách nữ của Ireland