Nghĩa chính
- Heroddanh từ riêngThe name of any of a number of members of the Herodian dynasty who ruled in the Roman province of Judea, most notably Herod the Great, who ordered the Massacre of the Innocents, or Herod Antipas, his son, who met Jesus during his Passion.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| out-Herodđộng từ | động từ | Vượt qua cái ác và sự tàn ác |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἩρῴδηςHērōídēs
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc Herod- HerodotusNhà sử học Hy Lạp cổ đại sống từ năm 484 đến 425 trước Công nguyêndanh từ riêng
- herodomThế giới hoặc phạm vi của các anh hùng; anh hùng tập thểdanh từ
- HerodismViệc giết hại những người không mong muốn, đặc biệt là trẻ emdanh từ
- HerodianicLiên quan đến nhà ngữ pháp Hy Lạp-La Mã cổ đại Herodian (Aelius Herodianus), hoặc hệ thống chữ số gác mái mà ông mô tảtính từ