Dịch

Hermosa

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Đô thị ở tỉnh Bataan, Philippinesdanh từ riêngA municipality in Bataan province, Philippines.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận La Plata, Coloradodanh từ riêngAn unincorporated community in La Plata County, Colorado.
  3. Khu dân cư và khu vực cộng đồng ở phía tây bắc Chicago, Illinoisdanh từ riêngA neighbourhood and community area in north-west Chicago, Illinois.
  4. Thị trấn ma ở quận Sierra, New Mexicodanh từ riêngA ghost town in Sierra County, New Mexico.

Cụm từ (phrase)

Hermosa Beachdanh từ riêngThành phố ở Quận Los Angeles, California, Hoa Kỳ
Villa Hermosadanh từ riêngBarangay ở Lopez, Quezon, Philippines

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Thị trấn ở Quận Custer
  1. Thị trấn ở Quận Custer, Nam DakotaA town in Custer County, South Dakota.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Tây Ban Nhahermosa“beautiful”

AI