Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Thành phố ở hạt Herefordshire, Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city and civil parish (with a city council) in and the county town of Herefordshire, England (OS grid ref SO5140).
- Khu dân cư ở quận Cochise, Arizona, Mỹdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A locality in Cochise County, Arizona, named after Frank Hereford.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Weld, Colorado, Mỹdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Weld County, Colorado.
- Bò giống Hereforddanh từA cow of the Hereford breed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HerefordDạng gốc (base form)
- HerefordsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hereford Halldanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Queanbeyan-Palerang, phía đông nam New South Wales, Australia |
| Little Hereforddanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự (được phục vụ bởi Brimfield và Hội đồng giáo xứ nhóm Little Hereford) ở phía bắc Herefordshire, Anh (OS lưới ref SO5468) |
| Hereford diseasedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với grass tetany |
| Hereford and Worcesterdanh từ riêng | danh từ riêng | Quận ở vùng West Midlands của Anh, được hình thành từ sự hợp nhất ngắn ngủi của Herefordshire và Worcestershire |
10 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 10
Cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Baltimore
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Baltimore, Maryland, MỹAn unincorporated community in Baltimore County, Maryland.
Họ từ (word family)
cùng gốc HerefordNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiHereford
- từ tiếng Anh cổHereford
Ví dụ
- , way-laid , ; , , , , .