Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Herbst
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
A surname from German.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Herbst
Dạng gốc
(base form)
Herbst
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Đức
Herbst
Cùng gốc
(doublet)
harvest
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Herbst
Herbst
er
Một họ
danh từ riêng
Herbst
reit
Một họ
danh từ riêng
AI
1
Tên họ từ tiếng Đức
1
Tên họ từ tiếng Đức
1
Tên họ từ tiếng Đức