Her
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Chòm sao Vũ Tiêndanh từ riêngAbbreviation of Hercules.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| what is her namecụm từ | cụm từ | Cô ấy tên là gì |
| HER-2danh từ | danh từ | Receptor là mục tiêu của thuốc trastuzumab trong hóa trị |
| put her therecụm từ | cụm từ | Mời một người bắt tay |
| what's-her-nameđại từ, danh từ | đại từ, danh từ | Người phụ nữ không rõ danh tính hoặc bị lãng quên (đặc biệt là khi người nghe biết đến nhiều hơn) |
| Her Majestyđại từ | đại từ | Nữ hoàng Bệ hạ |
| let her ripđộng từ | động từ | Khởi hành hoặc cho phép bắt đầu |
| what's-her-faceđại từ | đại từ | Người phụ nữ không rõ danh tính hoặc bị lãng quên (đặc biệt là khi người nghe biết đến nhiều hơn) |
| bone in her teethdanh từ | danh từ | (của một chiếc thuyền hoặc tàu) Sóng mũi nổi bật (do tốc độ cao) |
Họ từ (word family)
cùng gốc HerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha