Dịch

Heilongjiang

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Hắc Long Giangdanh từ riêngA province in northeastern China. Capital: Harbin.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại黑龍江Hēilóngjiāng

Ví dụ

  • -19 China's .
  • , 30 .

AI