Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hegelist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người theo chủ nghĩa Hegel
danh từ
A Hegelian.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Hegelist
Dạng gốc
(base form)
Hegelist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Hegel
+
-ist
AI
1
Người theo chủ nghĩa Hegel
1
Người theo chủ nghĩa Hegel
1
Người theo chủ nghĩa Hegel