Dịch

Hector protector

danh từ (noun)
UK/ˈhɛktə pɹəˈtɛktə/US/ˈhɛktɚ pɹəˈtɛktɚ/

Nghĩa chính

  1. Miếng bảo vệ cứng cho bộ phận sinh dục được mặc bên trong quần lót bởi người đánh bóng hoặc người đánh bóng gần; một cái hộpdanh từA hard protector for the genitals worn inside the underpants by a batsman or close fielder; a box.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Hector protectorDạng gốc (base form)
  2. Hector protectorsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , cricket's .

AI