Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Giáo xứ dân sự và thôn ở phía tây nam Hereford, Herefordshire, Anh, được phục vụ bởi Hội đồng giáo xứ của Tập đoàn Callow và Haywood (lưới hệ điều hành ref SO4834)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A civil parish and hamlet south-west of Hereford, Herefordshire, England, served by Callow and Haywood Group Parish Council (OS grid ref SO4834).
- Ngôi làng ở giáo xứ Owston và giáo xứ Moss, Metropolitan Borough of Doncaster, Nam Yorkshire, Anh (OS lưới ref SE5812)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in Owston parish and Moss parish, Metropolitan Borough of Doncaster, South Yorkshire, England (OS grid ref SE5812).
- Ngôi làng ở khu vực hội đồng Nam Lanarkshire, Scotland (OS lưới ref NS9754)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in South Lanarkshire council area, Scotland (OS grid ref NS9754).
- Cộng đồng ở Đô thị Nông thôn Grey, Manitoba, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A community in the Rural Municipality of Grey, Manitoba, Canada.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HaywoodDạng gốc (base form)
- HaywoodsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Great Haywooddanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở giáo xứ Colwich, quận Stafford, Staffordshire, Anh, nằm bên sông Trent (OS lưới ref SJ9922) |
| Haywood Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 100 quận ở Bắc Carolina, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Waynesville. Được đặt theo tên của John Haywood (chính trị gia) |
7 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 7
Tên cũ của Hayward
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Tên cũ của Hayward, CaliforniaFormer name of Hayward, California.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổġehæg“fence, enclosure”