Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hayne
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Hayne
Hayne
s
Một họ
danh từ riêng
hayne
t
Túi lưới dùng để đựng cỏ khô cho ngựa ăn
danh từ
hayne
site
Khoáng chất trực thoi chứa hydro, oxy, selen và uranium
danh từ
Hayne
ville
Thị trấn, quận lỵ của Quận Lowndes, Alabama, Hoa Kỳ. Được đặt theo tên của Robert Y. Hayne
danh từ riêng
Xem thêm 1 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ