Hayman
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HaymanDạng gốc (base form)
- HaymansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hayman Islanddanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo và khu nghỉ dưỡng ở cực bắc của Quần đảo Whitsunday ở Vùng Whitsunday, Queensland, Australia |
Họ từ (word family)
cùng gốc HaymanNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha