Dịch

Hayman

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HaymanDạng gốc (base form)
  2. HaymansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hayman Islanddanh từ riêngHòn đảo và khu nghỉ dưỡng ở cực bắc của Quần đảo Whitsunday ở Vùng Whitsunday, Queensland, Australia

AI