Dịch

Haskins

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Washington, Iowa, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Washington County, Iowa, United States.
  3. Ngôi làng ở Quận Wood, Ohio, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Wood County, Ohio, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HaskinsDạng gốc (base form)
  2. HaskinsesSố nhiều (plural)

AI