Haskins
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Washington, Iowa, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Washington County, Iowa, United States.
- Ngôi làng ở Quận Wood, Ohio, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Wood County, Ohio, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HaskinsDạng gốc (base form)
- HaskinsesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha