Dịch

Hasid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người theo chủ nghĩa Hasiddanh từA follower of Hasidism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. HasidDạng gốc (base form)
  2. Hasidim (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. HasidsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Tháiחָסִידkhasid

AI