Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Ngôi làng ở County Durham, Anh (OS lưới ref NY828093)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in County Durham, England (OS grid ref NY828093).
- Vùng ngoại ô của Bolton, Greater Manchester, Anh (tham chiếu lưới hệ điều hành SD751113)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburb of Bolton, Greater Manchester, England (OS grid ref SD751113).
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Vanderburgh, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Vanderburgh County, Indiana, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Anne Arundel, Maryland, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Anne Arundel County, Maryland, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HarwoodDạng gốc (base form)
- HarwoodsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Great Harwooddanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở quận Hyndburn, Lancashire, Anh (OS lưới ref SD7332) |
| Harwood Dale | Chưa có nghĩa | |
| Little Harwood | Chưa có nghĩa |
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Ngôi làng ở hạt Vernon
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ngôi làng ở hạt Vernon, Missouri, Hoa KỳA village in Vernon County, Missouri, United States.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổhara“hare”