Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Harry starkers
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
h
aɹ
ɪ
j
ˈ
s
t
ɑː
k
ə
z
/
US
/ˈ
h
æ
ɹ
i
ˈ
s
t
ɑ
ɹ
k
ɚ
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với starkers
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of starkers (“completely nude”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
starkers
AI
1
Đồng nghĩa với starkers
1
Đồng nghĩa với starkers
1
Đồng nghĩa với starkers