Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Harrow drive
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
æ
ɹ
əʊ
ˈ
d
ɹ
aɪ
v
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với French cut
danh từ
Synonym of French cut.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Harrow drive
Dạng gốc
(base form)
Harrow drive
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
French cut
AI
1
Đồng nghĩa với French cut
1
Đồng nghĩa với French cut
1
Đồng nghĩa với French cut